Không có sản phẩm trong giỏ hàng của bạn.
Hà Nội
Tel: (84-4) 39437888
Fax: (84-4) 39437888
Địa chỉ: 126 Hồ Tùng Mậu - Từ Liêm - Hà Nội
Email: ebest@fpt.vn






Please follow these steps to set up and start using your website:
For more information, please refer to the help section, or the online Drupal handbooks. You may also post at the Drupal forum, or view the wide range of other support options available.

| * Công nghệ Inverter tiết kiệm điện | ||
| * Chế độ hoạt động siêu êm | ||
| * Dàn tản nhiệt màu xanh tuổi thọ gấp 3 lần |
| * Công nghệ Inverter tiết kiệm điện | ||
| * Chế độ hoạt động siêu êm | ||
| * Dàn tản nhiệt màu xanh tuổi thọ gấp 3 lần |
SAMSUNG i900 - Cảm nhận vượt trội
- Thiết kế thời trang
- Màn hình cảm ứng rộng 3.2 inch
- Hỗ trợ GPS, Wifi
- Chức năng văn phòng,Mp3,Mp4
- Out Tivi
- Sử dụng hệ điều hành window mobile
- Tích hợp chuột quang
|
Samsung INNOV8 - Cảm ứng rung phản hồi
- Camera 8 MP, Flash, hỗ trợ quay phim - Bộ nhớ trong 8GB, hỗ trợ thẻ nhớ ngoài - Hệ điều hành Symbian 9.3 S60 - Tích hợp chuột quang và chế độ tự xoay màn hình - Jack 3.5mm, quay phim chậm - Kết nối Wifi, 3G, GPS - Chức năng Out Tivi, đài FM |
Tivi LCD Panasonic TX-32LX80-32"
| * | Xuất xứ | Liên doanh |
| * | Bảo hành | 1 Năm |
| * | Loại màn hình: | (16:9) |
| * | Độ phân giải: | 1366 x 768 |
| * | Độ tương phản: | 10 000:1 Dynamic |
| * | Góc nhìn (dọc/ngang): | 178 / 178 |
| * | Công nghệ: | IPS-alpha (WXGA) LCD Panel |
| * | Mạch lọc lược: | 3D |
| * | Công suất âm thanh: | 20 W (10 W x 2) |
| * | Ngõ Vào: | HDMI, DVD, AV,PC |
| * | Kích thước(R x C x S): | 820 x 539 x 110 mm |
LCD Panasonic TX-37LX80-37"
| * | Xuất xứ | Liên doanh |
| * | Bảo hành | 1 Năm |
| * | Độ phân giải: | 1366 x 768 |
| * | Độ tương phản: | 10 000:1 Dynamic |
| * | Góc nhìn (dọc/ngang): | 178/178 |
| * | Công nghệ: | IPS-alpha (WXGA) LCD Panel |
| * | Công suất âm thanh: | 20 W (10 W x 2) |
| * | Tương thích HD: | 525 (480)/60i, 525 (480)/60p, 625 (576)/50i, 625 (576)/50p, 750 (720)/50p, 750 (720)/60p, 1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60i |
| * | Ngõ Vào: | HDMI, DVD, AV,PC |
| * | Kích thước(R x C x S): | 820x539x110 cm 820 x 539 x 110 mm |
LCD Panasonic TX32LX88
Độ tương phản: 8000:1
Độ sáng: 450cd/m2
Góc nhìn: 178/178
Công suất loa: 10Wx2
Hệ thống quản lý màu 3D
Hệ thống quản lý Sub-Pixel
Chức năng (Advanced LCD AI) thông minh
Hiệu ứng âm thanh: SRS TruSurround XT
Xuất xứ: Liên doanh
Kích thước RxCxS: 790 x 54 x 238 mm
TIVI LCD Panasonic TX-32LX800-32" 100Hz
| * | Xuất xứ | Liên doanh |
| * | Bảo hành | 1 Năm |
| * | Độ phân giải: | 1366 x 768 |
| * | Độ tương phản: | 10 000:1 Dynamic |
| * | Góc nhìn (dọc/ngang): | 178/178 |
| * | Công nghệ Motion Picure Pro | 100Hz |
| * | Công suất âm thanh: | 20 W (10 W x 2) |
| * | Khe cắm thẻ SD | (Hỗ Trợ SDHC) |
| * | Ngõ Vào: | HDMI, DVD, AV,PC |
| * | Kích thước(R x C x S): | 821 x 539 x 98 mm |
TIVI LED Samsung UA40B7000W-40" Full HD 100Hz
| Kích thước màn hình | 40" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ tương phản động | Mega |
| Đèn nền | LED |
| Quét hình 100/200Hz | Có(100Hz) |
<!--Session data-->
* Lọc không khí,chống nắm mốc
* Vận hành quạt tự động.
* Sử dụng cơ chế hoạt động giống như boomerang
* Chế độ hoạt động siêu êm
| * Công nghệ Inverter tiết kiệm điện | ||
| * Chế độ hoạt động siêu êm | ||
| * Dàn tản nhiệt màu xanh tuổi thọ gấp 3 lần |
| * Công nghệ Inverter tiết kiệm điện | ||
| * Chế độ hoạt động siêu êm | ||
| * Dàn tản nhiệt màu xanh tuổi thọ gấp 3 lần |
Motorola W388 - Đơn giản dạng thanh chắc chắn
- Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 2 GB
- Máy nghe nhạc MP3
- Camera VGA
- Đài FM
Motorola W388 - Đơn giản dạng thanh chắc chắn
- Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 2 GB
- Máy nghe nhạc MP3
- Camera VGA
- Đài FM
|
Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / 1800 / 1900; 3G: UMTS 2100 |
|
Ra mắt |
Tháng 9 năm 2008 |
|
|
Kích thước |
Kích thước |
109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc |
|
Trọng lượng |
150 g |
|
|
Hiển thị |
Loại |
Màn hình OLED, 16 triệu màu |
|
Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
|
|
|
- Mặt kính chống trầy xướt |
|
|
Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, Video |
|
Rung |
Có |
|
|
Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, tiếng Anh |
|
|
|
- 4 GB bộ nhớ trong |
|
|
Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
|
Các số đã gọi |
20 |
|
|
Cuộc gọi đã nhận |
20 |
|
|
Cuộc gọi nhỡ |
20 |
|
|
|
- 4 GB bộ nhớ trong |
|
|
Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
|
Đồng hồ |
Có |
|
|
Báo thức |
Có |
|
|
Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
|
Hồng ngoại |
Không |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Trò chơi |
Có sẵn trong máy |
|
|
Màu |
Đen |
|
|
|
- Máy ảnh 3.15 MP, 2048 x 1536 pixels, autofocus, video(VGA@15fps) |
|
|
Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh (BL-4U) |
|
|
Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
|
|
Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|
|
Tổng quan |
Băng tần |
HSDPA / GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
|
Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
|
|
Màu sắc |
Đen |
|
|
Tình trạng |
Đang bán |
|
|
Kích cỡ |
Kích thước |
99 x 53 x 21 mm |
|
Trọng lượng |
120 gam |
|
|
Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 16 triệu màu |
|
Kích thước |
240 x 320 pixels |
|
|
- Màn hình 2.8 inches cự rộng |
||
|
Nhạc chuông |
Loại |
64 âm sắc, MP3, AMR, MIDI, WAV, AAC, AAC+ |
|
Tải nhạc |
Có thể |
|
|
Visual FM Radio |
Không |
|
|
Rung |
Có |
|
|
- Cổng jack audio 3.5 mm |
||
|
Bộ nhớ |
Danh bạ |
Nhiều, chia sẻ |
|
Bộ nhớ trong |
8 GB |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
|
|
- Bộ nhớ trong 8GB chia sẻ |
||
|
Dữ liệu |
GPRS |
Class 10 (32 - 48 kbps) |
|
HSCSD |
Có |
|
|
EDGE |
Có, 296.0 kbps |
|
|
3G |
Có |
|
|
WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Hồng ngoại |
Có |
|
|
USB |
Có, USB 2.0 |
|
|
Ðặc tính |
Hệ điều hành |
Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1 |
|
Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
|
|
Ðồng hồ |
Có |
|
|
Báo thức |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Trò chơi |
Có thể tải thêm nhiều trò chơi và ứng dụng |
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
|
|
PDA |
Không |
|
|
Ứng dụng |
Không |
|
|
Java |
Có |
|
|
Máy ảnh |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, ống kính Carl Zeiss, autofocus, flash; máy ảnh phụ CIF |
|
|
Quay phim |
Tùy bộ nhớ trống |
|
|
Ghi âm |
Tùy bộ nhớ trống |
|
|
Nghe nhạc |
MP3, AAC, AAC+, WMA |
|
|
Xem phim |
MP4, 3GP, AVI |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Nokia N95 - 8GB |
||
|
Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn, Li-Ion (BL-5F), 950 mAh |
|
Thời gian chờ |
220 giờ |
|
|
Thời gian thoại |
6 giờ |
|
Samsung F480 - Di chuyển mọi vật theo ý của bạn
- Màn hình gương cảm ứng da điểm
- Kích thước siêu mỏng với vỏ kim loại
- Camera 5 MP, hỗ trợ quay phim QVGA
- Nghe nhạc/xem phim MP3/AAC/AAC+/H.264/H.263/MPEG4
- Đọc File văn bản Document Viewer
Samsung F480 - Di chuyển mọi vật theo ý của bạn
- Màn hình gương cảm ứng da điểm
- Kích thước siêu mỏng với vỏ kim loại
- Camera 5 MP, hỗ trợ quay phim QVGA
- Nghe nhạc/xem phim MP3/AAC/AAC+/H.264/H.263/MPEG4
- Đọc File văn bản Document Viewer
SAMSUNG i900 - Cảm nhận vượt trội
- Thiết kế thời trang
- Màn hình cảm ứng rộng 3.2 inch
- Hỗ trợ GPS, Wifi
- Chức năng văn phòng,Mp3,Mp4
- Out Tivi
- Sử dụng hệ điều hành window mobile
- Tích hợp chuột quang
SAMSUNG i900 - Cảm nhận vượt trội
- Thiết kế thời trang
- Màn hình cảm ứng rộng 3.2 inch
- Hỗ trợ GPS, Wifi
- Chức năng văn phòng,Mp3,Mp4
- Out Tivi
- Sử dụng hệ điều hành window mobile
- Tích hợp chuột quang

Copyright ©2008 Siêu thị Điện máy EBEST
Developed by Vinno Jsc